(か) — khoa, ngành, bộ phận

khoa
Tần suất #1261 Lớp 2 1 ký tự noun

ka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoa
  • ngành
  • bộ phận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.