分科 (ぶんか) — phân khoa, phân ngành, chi nhánh

ぶん phân khoa
Tần suất #3523 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

bunka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân khoa
  • phân ngành
  • chi nhánh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.