科学 (かがく) — khoa học

がく khoa học
Tần suất #349 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kagaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoa học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.