Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

科学 (かがく) — khoa học

科か学がく khoa học
Tần suất #349 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kagaku

かがく
Pitch かがく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 科学

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khoa học

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しぜんや ものの しくみを しらべて 知(し)る こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

科学する

かがくする

科学します

かがくします

Present negative

科学しない

かがくしない

科学しません

かがくしません

Past

科学した

かがくした

科学しました

かがくしました

Past negative

科学しなかった

かがくしなかった

科学しませんでした

かがくしませんでした

Te-form

科学して

かがくして

科学しまして

かがくしまして

Potential

科学できる

かがくできる

科学できます

かがくできます

Potential negative

科学できない

かがくできない

科学できません

かがくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.