(かげ) — bóng râm, hậu trường, âm

かげ bóng râm
Tần suất #4119 1 ký tự noun

kage

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bóng râm
  • hậu trường
  • âm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.