欠点 (けってん) — khuyết điểm, nhược điểm

けってん khuyết điểm
Tần suất #4117 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

ketten

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khuyết điểm
  • nhược điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.