北部 (ほくぶ) — miền bắc, bắc bộ

ほく miền bắc
Tần suất #4120 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

hokubu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • miền bắc
  • bắc bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.