(かい) — vỏ sò, động vật có vỏ

かい vỏ sò
Lớp 1 1 ký tự noun

kai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vỏ sò
  • động vật có vỏ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.