魚貝 (ぎょかい) — cá và sò ốc, ngư bối

ぎょかい cá và sò ốc
Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

gyokai

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cá và sò ốc
  • ngư bối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.