鎌倉 (かまくら) — Kamakura
鎌倉
Kamakura
Tần suất #4213
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
noun
Từ loại (JMdict: n)
kamakura
Nghĩa
- Kamakura