倉庫 (そうこ) — kho hàng, nhà kho, thương khố

そう kho hàng
Tần suất #3920 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

souko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kho hàng
  • nhà kho
  • thương khố

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.