(かん) — tàu chiến, chiến hạm

かん tàu chiến
Tần suất #4918 1 ký tự noun

kan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tàu chiến
  • chiến hạm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.