戦艦 (せんかん) — thiết giáp hạm, chiến hạm

せんかん thiết giáp hạm
Tần suất #8848 2 ký tự 漢語 kango noun

senkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiết giáp hạm
  • chiến hạm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.