Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入荷 (にゅうか) — nhập hàng, hàng về

入にゅう荷か nhập hàng
Tần suất #4919 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

nyuuka

にゅうか
Pitch にゅうか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入荷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhập hàng
  • hàng về

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入荷する

にゅうかする

入荷します

にゅうかします

Present negative

入荷しない

にゅうかしない

入荷しません

にゅうかしません

Past

入荷した

にゅうかした

入荷しました

にゅうかしました

Past negative

入荷しなかった

にゅうかしなかった

入荷しませんでした

にゅうかしませんでした

Te-form

入荷して

にゅうかして

入荷しまして

にゅうかしまして

Potential

入荷できる

にゅうかできる

入荷できます

にゅうかできます

Potential negative

入荷できない

にゅうかできない

入荷できません

にゅうかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.