哀しい (かなしい) — buồn, đau buồn, ai sầu

かなしい buồn
Tần suất #7327 3 ký tự i-adjective

kanashii

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buồn
  • đau buồn
  • ai sầu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.