Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

接待 (せったい) — tiếp đãi, chiêu đãi, đón tiếp

接せっ待たい tiếp đãi
Tần suất #7328 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

settai

せったい
Pitch せったい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 接待

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp đãi
  • chiêu đãi
  • đón tiếp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

接待する

せったいする

接待します

せったいします

Present negative

接待しない

せったいしない

接待しません

せったいしません

Past

接待した

せったいした

接待しました

せったいしました

Past negative

接待しなかった

せったいしなかった

接待しませんでした

せったいしませんでした

Te-form

接待して

せったいして

接待しまして

せったいしまして

Potential

接待できる

せったいできる

接待できます

せったいできます

Potential negative

接待できない

せったいできない

接待できません

せったいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.