接待 (せったい) — tiếp đãi, chiêu đãi, đón tiếp
接待
tiếp đãi
Tần suất #7328
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
settai
せったい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せったい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 接待
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp đãi
- chiêu đãi
- đón tiếp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
接待する せったいする |
接待します せったいします |
| Present negative |
接待しない せったいしない |
接待しません せったいしません |
| Past |
接待した せったいした |
接待しました せったいしました |
| Past negative |
接待しなかった せったいしなかった |
接待しませんでした せったいしませんでした |
| Te-form |
接待して せったいして |
接待しまして せったいしまして |
| Potential |
接待できる せったいできる |
接待できます せったいできます |
| Potential negative |
接待できない せったいできない |
接待できません せったいできません |