(かさ) — cái ô, cái dù

かさ cái ô
Tần suất #4055 1 ký tự noun

kasa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cái ô
  • cái dù

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.