傘下 (さんか) — trực thuộc, dưới trướng, tản hạ

さん trực thuộc
Tần suất #8721 2 ký tự 漢語 kango noun

sanka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trực thuộc
  • dưới trướng
  • tản hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.