傾ける (かたむける) — nghiêng, làm nghiêng, dồn tâm vào

かたむける nghiêng
Tần suất #4150 3 ký tự ichidan verb · transitive

katamukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiêng
  • làm nghiêng
  • dồn tâm vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.