Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

傾く (かたむく) — nghiêng, ngả, khuynh

傾かたむく nghiêng
Tần suất #5438 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

katamuku

かたむく
Pitch かたむく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 傾く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghiêng
  • ngả
  • khuynh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

傾く

かたむく

傾きます

かたむきます

Present negative

傾かない

かたむかない

傾きません

かたむきません

Past

傾いた

かたむいた

傾きました

かたむきました

Past negative

傾かなかった

かたむかなかった

傾きませんでした

かたむきませんでした

Te-form

傾いて

かたむいて

傾きまして

かたむきまして

Potential

傾ける

かたむける

傾けます

かたむけます

Potential negative

傾けない

かたむけない

傾けません

かたむけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.