傾く (かたむく) — nghiêng, ngả, khuynh
傾く
nghiêng
Tần suất #5438
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
katamuku
かたむく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かたむく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 傾く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghiêng
- ngả
- khuynh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
傾く かたむく |
傾きます かたむきます |
| Present negative |
傾かない かたむかない |
傾きません かたむきません |
| Past |
傾いた かたむいた |
傾きました かたむきました |
| Past negative |
傾かなかった かたむかなかった |
傾きませんでした かたむきませんでした |
| Te-form |
傾いて かたむいて |
傾きまして かたむきまして |
| Potential |
傾ける かたむける |
傾けます かたむけます |
| Potential negative |
傾けない かたむけない |
傾けません かたむけません |