(かわ) — da, vỏ, da thuộc

かわ da
Tần suất #2861 Lớp 3 1 ký tự noun

kawa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • da
  • vỏ
  • da thuộc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.