化粧 (けしょう) — trang điểm, hóa trang, mỹ phẩm
化粧
trang điểm
Tần suất #2860
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
keshou
けしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けしょう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 化粧
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trang điểm
- hóa trang
- mỹ phẩm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
化粧する けしょうする |
化粧します けしょうします |
| Present negative |
化粧しない けしょうしない |
化粧しません けしょうしません |
| Past |
化粧した けしょうした |
化粧しました けしょうしました |
| Past negative |
化粧しなかった けしょうしなかった |
化粧しませんでした けしょうしませんでした |
| Te-form |
化粧して けしょうして |
化粧しまして けしょうしまして |
| Potential |
化粧できる けしょうできる |
化粧できます けしょうできます |
| Potential negative |
化粧できない けしょうできない |
化粧できません けしょうできません |