Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

化粧 (けしょう) — trang điểm, hóa trang, mỹ phẩm

化け粧しょう trang điểm
Tần suất #2860 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

keshou

けしょう
Pitch けしょう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 化粧

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trang điểm
  • hóa trang
  • mỹ phẩm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

化粧する

けしょうする

化粧します

けしょうします

Present negative

化粧しない

けしょうしない

化粧しません

けしょうしません

Past

化粧した

けしょうした

化粧しました

けしょうしました

Past negative

化粧しなかった

けしょうしなかった

化粧しませんでした

けしょうしませんでした

Te-form

化粧して

けしょうして

化粧しまして

けしょうしまして

Potential

化粧できる

けしょうできる

化粧できます

けしょうできます

Potential negative

化粧できない

けしょうできない

化粧できません

けしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.