乾く (かわく) — khát, khô

かわ khát
Tần suất #5353 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

kawaku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khát
  • khô

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.