(けもの) — thú vật, dã thú

けもの thú vật
Tần suất #4007 1 ký tự noun

kemono

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thú vật
  • dã thú

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.