任意 (にんい) — tùy ý, tự nguyện, nhiệm ý

にん tùy ý
Tần suất #4005 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

nini

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tùy ý
  • tự nguyện
  • nhiệm ý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.