獣医 (じゅうい) — bác sĩ thú y, thú y

じゅう bác sĩ thú y
Tần suất #9248 2 ký tự 漢語 kango noun

juui

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bác sĩ thú y
  • thú y

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.