(けん) — vé, phiếu, quyển

けん
Tần suất #1831 Lớp 5 1 ký tự noun

ken

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phiếu
  • quyển

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.