(はん) — phản, chống đối, ngược lại

はん phản
Tần suất #1830 Lớp 3 1 ký tự noun

han

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phản
  • chống đối
  • ngược lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.