Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

証券 (しょうけん) — chứng khoán, trái phiếu

証しょう券けん chứng khoán
Tần suất #1367 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shouken

しょうけん
Pitch しょうけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 証券

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chứng khoán
  • trái phiếu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 会社(かいしゃ)の かぶなど、おかねの ねうちが ある 紙(かみ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.