危惧す (きぐす) — lo sợ, e ngại, nguy cụ
危惧す
lo sợ
Tần suất #9775
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
kigusu
Nghĩa
- lo sợ
- e ngại
- nguy cụ