和む (なごむ) — dịu lại, êm dịu, nguôi ngoai
和む
dịu lại
Tần suất #9774
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
nagomu
なごむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なごむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 和む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dịu lại
- êm dịu
- nguôi ngoai
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
和む なごむ |
和みます なごみます |
| Present negative |
和まない なごまない |
和みません なごみません |
| Past |
和んだ なごんだ |
和みました なごみました |
| Past negative |
和まなかった なごまなかった |
和みませんでした なごみませんでした |
| Te-form |
和んで なごんで |
和みまして なごみまして |
| Potential |
和める なごめる |
和めます なごめます |
| Potential negative |
和めない なごめない |
和めません なごめません |