Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

和む (なごむ) — dịu lại, êm dịu, nguôi ngoai

和なごむ dịu lại
Tần suất #9774 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

nagomu

なごむ
Pitch なごむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 和む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dịu lại
  • êm dịu
  • nguôi ngoai

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

和む

なごむ

和みます

なごみます

Present negative

和まない

なごまない

和みません

なごみません

Past

和んだ

なごんだ

和みました

なごみました

Past negative

和まなかった

なごまなかった

和みませんでした

なごみませんでした

Te-form

和んで

なごんで

和みまして

なごみまして

Potential

和める

なごめる

和めます

なごめます

Potential negative

和めない

なごめない

和めません

なごめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.