均衡 (きんこう) — cân bằng, quân hành

きんこう cân bằng
Tần suất #4984 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kinkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cân bằng
  • quân hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.