平均 (へいきん) — trung bình, bình quân

へいきん trung bình
Tần suất #788 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

heikin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung bình
  • bình quân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.