Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

平均 (へいきん) — trung bình, bình quân

平へい均きん trung bình
Tần suất #788 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

heikin

へいきん
Pitch へいきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 平均

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trung bình
  • bình quân

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 数(かず)を ぜんぶ たして、いくつ あるかで わった もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

平均する

へいきんする

平均します

へいきんします

Present negative

平均しない

へいきんしない

平均しません

へいきんしません

Past

平均した

へいきんした

平均しました

へいきんしました

Past negative

平均しなかった

へいきんしなかった

平均しませんでした

へいきんしませんでした

Te-form

平均して

へいきんして

平均しまして

へいきんしまして

Potential

平均できる

へいきんできる

平均できます

へいきんできます

Potential negative

平均できない

へいきんできない

平均できません

へいきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.