斬る (きる) — chém, giết bằng kiếm

chém
Tần suất #4585 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

kiru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chém
  • giết bằng kiếm

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.