忠実 (ちゅうじつ) — trung thành, tận tụy, trung thực

ちゅうじつ trung thành
Tần suất #4586 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

chuujitsu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung thành
  • tận tụy
  • trung thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.