引き継ぐ (ひきつぐ) — kế thừa, tiếp quản
引き継ぐ
kế thừa
Tần suất #4584
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-gu)
transitive
hikitsugu
ひきつぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひきつぐ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引き継ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kế thừa
- tiếp quản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き継ぐ ひきつぐ |
引き継ぎます ひきつぎます |
| Present negative |
引き継がない ひきつがない |
引き継ぎません ひきつぎません |
| Past |
引き継いだ ひきついだ |
引き継ぎました ひきつぎました |
| Past negative |
引き継がなかった ひきつがなかった |
引き継ぎませんでした ひきつぎませんでした |
| Te-form |
引き継いで ひきついで |
引き継ぎまして ひきつぎまして |
| Potential |
引き継げる ひきつげる |
引き継げます ひきつげます |
| Potential negative |
引き継げない ひきつげない |
引き継げません ひきつげません |