Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き継ぐ (ひきつぐ) — kế thừa, tiếp quản

引ひき継つぐ kế thừa
Tần suất #4584 4 ký tự 和語 wago godan verb (-gu) transitive

hikitsugu

ひきつぐ
Pitch ひきつぐ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引き継ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kế thừa
  • tiếp quản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き継ぐ

ひきつぐ

引き継ぎます

ひきつぎます

Present negative

引き継がない

ひきつがない

引き継ぎません

ひきつぎません

Past

引き継いだ

ひきついだ

引き継ぎました

ひきつぎました

Past negative

引き継がなかった

ひきつがなかった

引き継ぎませんでした

ひきつぎませんでした

Te-form

引き継いで

ひきついで

引き継ぎまして

ひきつぎまして

Potential

引き継げる

ひきつげる

引き継げます

ひきつげます

Potential negative

引き継げない

ひきつげない

引き継げません

ひきつげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.