心から (こころから) — từ tận đáy lòng, thành tâm

こころから từ tận đáy lòng
Tần suất #2728 Lớp 2 3 ký tự adverb

kokorokara

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ tận đáy lòng
  • thành tâm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.