心配 (しんぱい) — lo lắng, lo âu, tâm phối

しんぱい lo lắng
Tần suất #780 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive · suru verb emotion

shinpai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lo lắng
  • lo âu
  • tâm phối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.