Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

初心者 (しょしんしゃ) — người mới bắt đầu, tân binh, sơ tâm giả

初しょ心しん者しゃ người mới bắt đầu
Tần suất #2189 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

shoshinsha

しょしんしゃ
Pitch しょしんしゃ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 初心者

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • người mới bắt đầu
  • tân binh
  • sơ tâm giả

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ならい はじめた ばかりの 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.