初心者 (しょしんしゃ) — người mới bắt đầu, tân binh, sơ tâm giả
初心者
người mới bắt đầu
Tần suất #2189
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
shoshinsha
しょしんしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょしんしゃ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 初心者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- người mới bắt đầu
- tân binh
- sơ tâm giả
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ならい はじめた ばかりの 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).