細かい (こまかい) — nhỏ, chi tiết, tỉ mỉ

こまかい nhỏ
Tần suất #1601 Lớp 2 3 ký tự i-adjective

komakai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhỏ
  • chi tiết
  • tỉ mỉ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.