細い (ほそい) — mảnh, mỏng, thon

ほそ mảnh
Tần suất #650 Lớp 2 2 ký tự i-adjective

hosoi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mảnh
  • mỏng
  • thon

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.