Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

粉ミルク (こなみるく) — milk powder, baby formula, infant formula

粉こなミルク milk powder
Lớp 4 4 ký tự noun

konamiruku

こなみるく
Post

Ghi nhớ 粉ミルク

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • milk powder
  • baby formula
  • infant formula
  • formula
  • baby milk

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.