花粉 (かふん) — phấn hoa, hoa phấn

ふん phấn hoa
Tần suất #4452 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kafun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phấn hoa
  • hoa phấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.