Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

これら (これら) — these

これら these
Tần suất #586 Lớp 2 3 ký tự pronoun

korera

これら
Post

Ghi nhớ これら

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • these

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 近(ちか)くに ある いくつかの ものを さす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.