信じる (しんじる) — tin tưởng, tin
信じる
tin tưởng
Tần suất #585
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
shinjiru
しんじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんじる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 信じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tin tưởng
- tin
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほんとうだ、だいじょうぶだと 心から 思う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
信じる しんじる |
信じます しんじます |
| Present negative |
信じない しんじない |
信じません しんじません |
| Past |
信じた しんじた |
信じました しんじました |
| Past negative |
信じなかった しんじなかった |
信じませんでした しんじませんでした |
| Te-form |
信じて しんじて |
信じまして しんじまして |
| Potential |
信じられる しんじられる |
信じられます しんじられます |
| Potential negative |
信じられない しんじられない |
信じられません しんじられません |