信じる (しんじる) — tin tưởng, tin

しんじる tin tưởng
Tần suất #585 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

shinjiru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tin tưởng
  • tin

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.