鉱山 (こうざん) — mỏ khoáng, khoáng sơn

こうざん mỏ khoáng
Tần suất #6104 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kouzan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỏ khoáng
  • khoáng sơn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.