鉱物 (こうぶつ) — khoáng vật, khoáng sản

こうぶつ khoáng vật
Tần suất #8632 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

koubutsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoáng vật
  • khoáng sản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.