(くつ) — giày

くつ giày
Tần suất #706 1 ký tự noun clothes

kutsu

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giày

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.