権利 (けんり) — quyền lợi, quyền

けん quyền lợi
Tần suất #707 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kenri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyền lợi
  • quyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.