Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

くっつく (くっつく) — to adhere to, to stick to, to cling to

くっつく to adhere to
Tần suất #8741 Lớp 5 4 ký tự godan verb (-ku) intransitive

kuttsuku

くっつく
Post

Ghi nhớ くっつく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to adhere to
  • to stick to
  • to cling to

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

くっつく

くっつきます

Present negative

くっつかない

くっつきません

Past

くっついた

くっつきました

Past negative

くっつかなかった

くっつきませんでした

Te-form

くっついて

くっつきまして

Potential

くっつける

くっつけます

Potential negative

くっつけない

くっつけません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.