凶悪 (きょうあく) — hung ác, tàn bạo, dã man

きょうあく hung ác
Tần suất #7647 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kyouaku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hung ác
  • tàn bạo
  • dã man

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.